ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "năm học" (1件)
năm học
日本語
名学年度
Năm học mới sẽ bắt đầu vào tháng 9.
新学年度は9月に始まる。
類語検索結果 "năm học" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "năm học" (2件)
Năm học mới sẽ bắt đầu vào tháng 9.
新学年度は9月に始まる。
Chính phủ khuyến khích nghiên cứu sinh Việt Nam học tập ở nước ngoài.
政府はベトナム人大学院生が海外で学ぶことを奨励しています。
